海西

hǎi xī hải tây

Hán Việt: hải tây · Pinyin: hǎi xī

Tổng quan

châu tự trị Mông Cổ và Tạng tộc Hải Tây (tiếng Tạng: Mtsho-nub Sog-rigs dang Bod-rigs rang-skyong-khul) ở Thanh Hải

Cấu tạo: (hải) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu tự trị Mông Cổ và Tạng tộc Hải Tây (tiếng Tạng: Mtsho-nub Sog-rigs dang Bod-rigs rang-skyong-khul) ở Thanh Hải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古大秦国,即罗马帝国; 指西域一带或位于我国西方的国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古大秦国,即罗马帝国。 2.指西域一带或位于我国西方的国家。

Eng

  • CC-CEDICT see 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
  • Cihui see 海西蒙古族藏族自治州