海話 hải thoại Hán Việt: hải thoại Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 話 (thoại)Hán Việthải thoạiCấu tạo海 + 話 · hải + thoại nghĩa thành phần: hải + thoại Nghĩa EngCihui 海話 ǎihuà n. boasts; exaggerations; bragging M:¹jù