海說 hải thuyết Hán Việt: hải thuyết Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 說 (thuyết)Hán Việthải thuyếtCấu tạo海 + 說 · hải + thuyết nghĩa thành phần: hải + thuyết Nghĩa EngCihui 海說 ǎishuō v. <coll.> boast; talk big; make sweeping generalizations