海豬

hải trư

Hán Việt: hải trư

Tổng quan

cá heo

Cấu tạo: (hải) + (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá heo
  • Cihui cá heo。海豚的通稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海豚的別名。參見「海豚」條。

Eng

  • Cihui 海豬 ǎizhū n. dolphin M:¹tóu