海貨

hǎi huò hải hóa

Hán Việt: hải hóa · Pinyin: hǎi huò

Tổng quan

hàng hải sản

Cấu tạo: (hải) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng hải sản。指市場上出售的海產品。
  • Cihui hàng hải sản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海中出產的貨物。唐.盧綸〈送何召下第後歸蜀〉詩:「水程通海貨,地利雜吳風。」

Eng

  • Cihui 海貨 ǎihuò n. marine products M:¹pī