海貝
hải bối
Hán Việt: hải bối · Pinyin: hǎi bèi
Tổng quan
vỏ sò
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ sò
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海中有壳软体动物的总称。其壳古代曾用作货币。
- Tân Hoa Tự Điển 1.海中有壳软体动物的总称。其壳古代曾用作货币。
Eng
- Cihui 海貝 ǎibèi n. seashell
Hán Việt: hải bối · Pinyin: hǎi bèi
vỏ sò