海貢 hǎi gòng · hải cống Hán Việt: hải cống · Pinyin: hǎi gòng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 貢 (cống)Pinyinhǎi gòngHán Việthải cốngCấu tạo海 + 貢 · hải + cống nghĩa thành phần: hải + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓海味贡品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓海味贡品。