海賊
hải tặc
Hán Việt: hải tặc · Pinyin: hǎi zéi
Tổng quan
cướp biển iặc cướp trên mặt biển. hải tặc hải tặc ☆Giặc cướp trên mặt biển.
Nghĩa
Việt
- Cihui hải tặc hải tặc ☆Giặc cướp trên mặt biển.
- Cihui cướp biển iặc cướp trên mặt biển. hải tặc hải tặc ☆Giặc cướp trên mặt biển.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海上的盜賊。《三國演義》第二回:「與父至錢塘,見海賊十餘人,劫取商人財物,於岸上分贓。」
Eng
- CC-CEDICT pirate
- Cihui pirate
ja
- JMdict pirate