海迪 hǎi dí · hải địch Hán Việt: hải địch · Pinyin: hǎi dí Tổng quan Heidi Cấu tạo: 海 (hải) + 迪 (địch)Pinyinhǎi díHán Việthải địchCấu tạo海 + 迪 · hải + địch nghĩa thành phần: hải + địch Nghĩa ViệtCihui HeidiEngCC-CEDICT HeidiCihui Heidi