海退
hải thối
Hán Việt: hải thối · Pinyin: hǎi tuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海水大規模撤退後移的現象。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海面相对于陆地下降时,海水从淹没的陆地向后退缩的现象。
Eng
- Cihui reliction
ja
- JMdict coastline regression
Hán Việt: hải thối · Pinyin: hǎi tuì