海道
hải đạo
Hán Việt: hải đạo · Pinyin: hǎi dào
Tổng quan
ường biển. hải đạo hải đạo ☆Đường biển.
Nghĩa
Việt
- Cihui ường biển. hải đạo hải đạo ☆Đường biển.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海路,海上航道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.海路,海上航道。
Eng
- Cihui 海道 hǎidào n. marine route/course M:¹tiáo
ja
- JMdict sea route