海邊

hǎi biān hải biên

Hán Việt: hải biên · Pinyin: hǎi biān

Tổng quan

bờ biển | bãi biển

Cấu tạo: (hải) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bờ biển | bãi biển
  • Cihui danh từ###=Hải biên (bờ biển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海的邊緣一帶。如:「中秋節在海邊賞月,別有情趣。」

Eng

  • CC-CEDICT coast|seaside|seashore|beach
  • Cihui coast; seaside; seashore; beach