海邦

hǎi bāng hải bang

Hán Việt: hải bang · Pinyin: hǎi bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指近海邦国; 指沿海省分; 指外国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指近海邦国。 2.指沿海省分。 3.指外国。

Eng

  • Cihui 海邦 ǎibāng n. maritime nation