海郎 hải lang Hán Việt: hải lang Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 郎 (lang)Hán Việthải langCấu tạo海 + 郎 · hải + lang nghĩa thành phần: hải + lang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 酒。元.宮大用《范張雞黍》第一折:「哥哥,你不必巧語,這裡有的是海郎,打半瓶吃罷!」