海里
hải lí
Hán Việt: hải lí · Pinyin: hǎi lǐ
Tổng quan
hải lý ơn vị chiều dài, đo đường biển. Viết tắt là 浬. hải lí hải lí ☆Đơn vị chiều dài, đo đường biển. Viết tắt là 浬.
Nghĩa
Việt
- Cihui hải lý ơn vị chiều dài, đo đường biển. Viết tắt là 浬. hải lí hải lí ☆Đơn vị chiều dài, đo đường biển. Viết tắt là 浬.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 量詞。計算海面距離的單位。一海里約為一千八百五十二公尺。也稱為「浬」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计量海洋上距离的长度单位,一海里等于1,852米。旧也作浬。
Eng
- CC-CEDICT nautical mile
- Cihui nautical mile
ja
- JMdict nautical mile