海里
hải lí
Hán Việt: hải lí · Pinyin: hǎi lǐ
Tổng quan
hải lý
计量海洋上距离的长度单位,一海里等于1,852米。旧也作浬。
[名] 量詞。計算海面距離的單位。一海里約為一千八百五十二公尺。也稱為「浬」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn m. nautical mile
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 量詞。計算海面距離的單位。一海里約為一千八百五十二公尺。也稱為「浬」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计量海洋上距离的长度单位,一海里等于1,852米。旧也作浬。
- Kaggle Zh-Vi nautical mile
Eng
- JMdict nautical mile
- Cihui nautical mile
Đức
- Handedict nautische Meile
- Handedict Schiffs-
ja
- JMdict 海里(かいり)
other
- Nguồn khác Đơn vị chiều dài, đo đường biển. Viết tắt là 浬