海釣
hải điếu
Hán Việt: hải điếu · Pinyin: hǎi diào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在海邊或海上垂釣。是一項有益身心的休閒活動。如:「天候不好,海釣是很危險的。」
Eng
- CC-CEDICT sea angling
- Cihui 海釣 ǎidiào n. offshore angling
- Cihui sea angling