海陆

hǎi lùhải lục

Hán Việt: hải lục · Pinyin: hǎi lù

Tổng quan

biển và đất liền

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指山珍海味。

Cấu tạo: 海 (hải) + 陸 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Dưới biển và trên bộ.; biển và đất liền; ưới biển và trên bộ
  • Biên soạn 海陸 hǎilù* n. sea and land

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指山珍海味。

Eng

  • JMdict land and sea
  • Cihui sea and land
  • Tần suất từ 海陸 hǎilù* n. sea and land

ja

  • JMdict 海陸(かいりく)

other

  • Nguồn khác Dưới biển và trên bộ

Từ liên quan

Gần nghĩa

海陆军 · 海陆煲 · 海陆空 · 海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事