海陬
hải tưu
Hán Việt: hải tưu · Pinyin: hǎi zōu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海角,偏遠的地方。唐.韓愈〈別知賦〉:「歲癸未而遷逐,侶蟲蛇於海陬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海隅,海角。亦泛指沿海地带。
- Tân Hoa Tự Điển 1.海隅,海角。亦泛指沿海地带。
Hán Việt: hải tưu · Pinyin: hǎi zōu