海陸

hǎi lù hải lục

Hán Việt: hải lục · Pinyin: hǎi lù

Tổng quan

biển và đất liền

Cấu tạo: (hải) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biển và đất liền
  • Cihui hải lục hải lục ☆Dưới biển và trên bộ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山珍海味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指山珍海味。

Eng

  • CC-CEDICT sea and land
  • Cihui sea and land

ja

  • JMdict land and sea