海難
hải nan
Hán Việt: hải nan · Pinyin: hǎi nàn
Tổng quan
hiểm họa trên biển
Nghĩa
Việt
- Cihui hiểm họa trên biển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 航海時發生的各種不幸事件。如觸礁、沉船等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 船舶在海上所发生的灾难,如失火、沉没等。
Eng
- CC-CEDICT perils of the sea
- Cihui perils of the sea
ja
- JMdict accident at sea|sea disaster|shipwreck