海雕 hǎi diāo · hải điêu Hán Việt: hải điêu · Pinyin: hǎi diāo Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 雕 (điêu)Pinyinhǎi diāoHán Việthải điêuCấu tạo海 + 雕 · hải + điêu nghĩa thành phần: hải + điêu