海馬屬 hǎi mǎ shǔ · hải mã chúc Hán Việt: hải mã chúc · Pinyin: hǎi mǎ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 馬 (mã) + 屬 (chúc)Pinyinhǎi mǎ shǔHán Việthải mã chúcCấu tạo海 + 馬 + 屬 · hải + mã + chúc nghĩa thành phần: hải + mã + chúc