海罵

hǎi mà hải mạ

Hán Việt: hải mạ · Pinyin: hǎi mà

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (mạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肆意漫骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肆意漫骂。

Eng

  • Cihui 海罵 ǎimà v. accuse/slander an unnamed person