海鬼 hǎi guǐ · hải quỷ Hán Việt: hải quỷ · Pinyin: hǎi guǐ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 鬼 (quỷ)Pinyinhǎi guǐHán Việthải quỷCấu tạo海 + 鬼 · hải + quỷ nghĩa thành phần: hải + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说的海中神怪。Tân Hoa Tự Điển 1.传说的海中神怪。