海魚
hải ngư
Hán Việt: hải ngư · Pinyin: hǎi yú
Tổng quan
hải ngư: cá biển/cá nước mặn
Nghĩa
Việt
- Cihui cá biển; cá nước mặn。生活在海里的魚,如帶魚、黃魚等。
- Cihui hải ngư: cá biển/cá nước mặn
Eng
- Cihui 海魚 hǎiyú n. sea fish M:¹qún/¹tiáo/²zhī
ja
- JMdict ocean fish|saltwater fish