海鮮
hải tiên
Hán Việt: hải tiên · Pinyin: hǎi xiān
Tổng quan
hải sản hải sản; đồ tươi; hải vị; hải sản tươi。供食用的新鮮的海魚、海蝦等。
Nghĩa
Việt
- Cihui hải sản hải sản; đồ tươi; hải vị; hải sản tươi。供食用的新鮮的海魚、海蝦等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海中可食用的新鮮生物。如:「星期日我們一起到淡水吃海鮮。」也稱為「海產」、「海味」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供食用的新鲜的海鱼、海虾等。
Eng
- CC-CEDICT seafood
- Cihui seafood
ja
- JMdict seafood