海鰲 hǎi áo · hải ngao Hán Việt: hải ngao · Pinyin: hǎi áo Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 鰲 (ngao)Pinyinhǎi áoHán Việthải ngaoCấu tạo海 + 鰲 · hải + ngao nghĩa thành phần: hải + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的海中巨鳖。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的海中巨鳖。