海鶻

hǎi gǔ hải cốt

Hán Việt: hải cốt · Pinyin: hǎi gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代鶻形的戰船。宋.曾公亮《武經總要前集》卷一一:「海鶻者,船形頭低尾高,前大後小,如鶻之形。」