海鳥

hǎi niǎo hải điểu

Hán Việt: hải điểu · Pinyin: hǎi niǎo

Tổng quan

chim biển

Cấu tạo: (hải) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim biển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在海岛上或海边生长﹑栖息的鸟类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在海岛上或海边生长﹑栖息的鸟类。

Eng

  • CC-CEDICT seabird
  • Cihui seabird

ja

  • JMdict sea bird