海鶻 hǎi gǔ · hải cốt Hán Việt: hải cốt · Pinyin: hǎi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 鶻 (cốt)Pinyinhǎi gǔHán Việthải cốtCấu tạo海 + 鶻 · hải + cốt nghĩa thành phần: hải + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代战船名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代战船名。