海龍
hải long
Hán Việt: hải long · Pinyin: hǎi lóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名:(1)爬蟲類,其化石產於英、法、德國的侏羅紀。(2)楊枝魚的別名。參見「楊枝魚」條。
Eng
- Cihui 海龍 ǎilóng n. <coll.> 1. sea otter 2. pipefish
Hán Việt: hải long · Pinyin: hǎi lóng