浸使 jìn shǐ · tẩm sử Hán Việt: tẩm sử · Pinyin: jìn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 使 (sử)Pinyinjìn shǐHán Việttẩm sửCấu tạo浸 + 使 · tẩm + sử nghĩa thành phần: tẩm + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假使。Tân Hoa Tự Điển 1.假使。