浸入
tẩm nhập
Hán Việt: tẩm nhập · Pinyin: jìn rù
Tổng quan
ngâm | nhúng hấm vào, ngấm vào. tẩm nhập tẩm nhập ☆Thấm vào, ngấm vào.
Nghĩa
Việt
- Cihui ngâm | nhúng hấm vào, ngấm vào. tẩm nhập tẩm nhập ☆Thấm vào, ngấm vào.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.逐漸滲入。如:「水已浸入屋內。」 2.把東西浸在液體中。
Eng
- CC-CEDICT to soak|to dip
- Cihui to soak; to dip
ja
- JMdict infiltration (e.g. of water)|flooding