浸冷 tẩm lãnh Hán Việt: tẩm lãnh Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 冷 (lãnh)Hán Việttẩm lãnhCấu tạo浸 + 冷 · tẩm + lãnh nghĩa thành phần: tẩm + lãnh Nghĩa EngCihui boshing