浸害 jìn hài · tẩm hại Hán Việt: tẩm hại · Pinyin: jìn hài Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 害 (hại)Pinyinjìn hàiHán Việttẩm hạiCấu tạo浸 + 害 · tẩm + hại nghĩa thành phần: tẩm + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指涝灾。Tân Hoa Tự Điển 1.指涝灾。jaJMdict water damage