浸尋 jìn xún · tẩm tầm Hán Việt: tẩm tầm · Pinyin: jìn xún Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 尋 (tầm)Pinyinjìn xúnHán Việttẩm tầmCấu tạo浸 + 尋 · tẩm + tầm nghĩa thành phần: tẩm + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"浸浔"。 2.渐进。 3.渐渐;逐渐。EngCihui 浸尋 ìnxún adv. gradually