浸想 jìn xiǎng · tẩm tưởng Hán Việt: tẩm tưởng · Pinyin: jìn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 想 (tưởng)Pinyinjìn xiǎngHán Việttẩm tưởngCấu tạo浸 + 想 · tẩm + tưởng nghĩa thành phần: tẩm + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓仔细深入地观察思考。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仔细深入地观察思考。