浸析

tẩm tích

Hán Việt: tẩm tích

Tổng quan

(hoá học) ngâm chiết

Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lọc
  • Tần suất từ (hoá học) ngâm chiết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lixiviate

Eng

  • Tần suất từ lixiviate

Từ liên quan

Gần nghĩa

析出 · 析取 · 析小 · 析智 · 析水 · 析疑 · 析离 · 析词