浸沒

jìn mò tẩm một

Hán Việt: tẩm một · Pinyin: jìn mò

Tổng quan

nhấn chìm | làm ngập

Cấu tạo: (tẩm) + (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhấn chìm | làm ngập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淹没;漫过去; 沉浸人们正~在快乐之中。
  • Tân Hoa Tự Điển ①淹没;漫过去。②沉浸人们正~在快乐之中。

Eng

  • CC-CEDICT to immerse|to swamp
  • Cihui to immerse; to swamp