浸油

jìn yóu tẩm du

Hán Việt: tẩm du · Pinyin: jìn yóu

Tổng quan

tính chất nhờn, tính chất có dầu, sự trơn tru, sự trôi chảy, tính chất nịnh hót, tính chất bợ đỡ; tính chất ngọt xớt (thái độ, lời nói...)

Cấu tạo: (tẩm) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất nhờn, tính chất có dầu, sự trơn tru, sự trôi chảy, tính chất nịnh hót, tính chất bợ đỡ; tính chất ngọt xớt (thái độ, lời nói...)