浸洗 jìn xǐ · tẩm tẩy Hán Việt: tẩm tẩy · Pinyin: jìn xǐ Tổng quan nhúng | rửa Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 洗 (tẩy)Pinyinjìn xǐHán Việttẩm tẩyCấu tạo浸 + 洗 · tẩm + tẩy nghĩa thành phần: tẩm + tẩy Nghĩa ViệtCihui nhúng | rửaEngCC-CEDICT to immerse|to rinseCihui to immerse; to rinse