浸洽 jìn qià · tẩm hiệp Hán Việt: tẩm hiệp · Pinyin: jìn qià Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 洽 (hiệp)Pinyinjìn qiàHán Việttẩm hiệpCấu tạo浸 + 洽 · tẩm + hiệp nghĩa thành phần: tẩm + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浸润;熏陶。Tân Hoa Tự Điển 1.浸润;熏陶。