浸潯 jìn xún · tẩm tầm Hán Việt: tẩm tầm · Pinyin: jìn xún Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 潯 (tầm)Pinyinjìn xúnHán Việttẩm tầmCấu tạo浸 + 潯 · tẩm + tầm nghĩa thành phần: tẩm + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浸渍; 逐渐;渐渐。Tân Hoa Tự Điển 1.浸渍。 2.逐渐;渐渐。