浸淵 jìn yuān · tẩm uyên Hán Việt: tẩm uyên · Pinyin: jìn yuān Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 淵 (uyên)Pinyinjìn yuānHán Việttẩm uyênCấu tạo浸 + 淵 · tẩm + uyên nghĩa thành phần: tẩm + uyên