浸漁

jìn yú tẩm ngư

Hán Việt: tẩm ngư · Pinyin: jìn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵占掠夺他人的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵占掠夺他人的财物。