浸漁 jìn yú · tẩm ngư Hán Việt: tẩm ngư · Pinyin: jìn yú Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 漁 (ngư)Pinyinjìn yúHán Việttẩm ngưCấu tạo浸 + 漁 · tẩm + ngư nghĩa thành phần: tẩm + ngư