浸漫

jìn màn tẩm mạn

Hán Việt: tẩm mạn · Pinyin: jìn màn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涨溢; 犹弥漫。多指水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涨溢。 2.犹弥漫。多指水。