浸漬劑

tẩm tí tề

Hán Việt: tẩm tí tề

Tổng quan

chất dùng để làm thụ tinh

Cấu tạo: (tẩm) + (tí) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất dùng để làm thụ tinh