浸潭

jìn tán tẩm đàm

Hán Việt: tẩm đàm · Pinyin: jìn tán

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浸渍;沾润; 引申为漫衍; 逐渐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浸渍;沾润。 2.引申为漫衍。 3.逐渐。