浸濾

tẩm lự

Hán Việt: tẩm lự

Tổng quan

(hoá học) ngâm chiết (hoá học) sự ngâm chiết

Cấu tạo: (tẩm) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) ngâm chiết (hoá học) sự ngâm chiết